Question Words in Vietnamese
Trong tiếng Việt, từ để hỏi rất quan trọng để giao tiếp. Chúng giúp chúng ta tìm hiểu thông tin và đặt câu hỏi một cách rõ ràng.
Hear every word, then say it
Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.
Question Words in Vietnamese
| English | Vietnamese | Listen |
|---|---|---|
| what | cái gì | |
| who | ai | |
| where | đâu | |
| when | khi nào | |
| why | tại sao | |
| how | như thế nào | |
| which | cái nào | |
| how much | bao nhiêu | |
| how many | bao nhiêu Dùng cho số lượng. |
Good to know
Khi đặt câu hỏi, hãy chú ý đến ngữ điệu để câu hỏi rõ ràng hơn.The fastest way to remember these
Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.
Learn Vietnamese by speaking
Two free conversations. No card needed.
Frequently asked questions
Câu hỏi 'cái gì' dùng khi nào?
'Cái gì' dùng để hỏi về sự vật, sự việc hoặc thông tin cụ thể.