Days of the Week in Vietnamese
Trong tiếng Việt, các ngày trong tuần được gọi theo thứ tự từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Mỗi ngày có một tên riêng và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Hear every word, then say it
Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.
Days of the Week in Vietnamese
| English | Vietnamese | Listen |
|---|---|---|
| Monday | Thứ Hai | |
| Tuesday | Thứ Ba | |
| Wednesday | Thứ Tư | |
| Thursday | Thứ Năm | |
| Friday | Thứ Sáu | |
| Saturday | Thứ Bảy | |
| Sunday | Chủ Nhật |
Good to know
Các ngày trong tuần thường được viết hoa chữ cái đầu tiên.The fastest way to remember these
Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.
Learn Vietnamese by speaking
Two free conversations. No card needed.
Frequently asked questions
Tại sao lại gọi là 'Chủ Nhật'?
'Chủ Nhật' có nghĩa là ngày của Chúa, thường được coi là ngày nghỉ.