Numbers 1 to 20 in Vietnamese
Số từ 1 đến 20 là những số cơ bản mà mọi người cần biết trong tiếng Việt. Việc nắm vững các số này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Hear every word, then say it
Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.
Numbers 1 to 20 in Vietnamese
| English | Vietnamese | Listen |
|---|---|---|
| one | một | |
| two | hai | |
| three | ba | |
| four | bốn | |
| five | năm | |
| six | sáu | |
| seven | bảy | |
| eight | tám | |
| nine | chín | |
| ten | mười | |
| eleven | mười một | |
| twelve | mười hai | |
| thirteen | mười ba | |
| fourteen | mười bốn | |
| fifteen | mười năm | |
| sixteen | mười sáu | |
| seventeen | mười bảy | |
| eighteen | mười tám | |
| nineteen | mười chín | |
| twenty | hai mươi |
Good to know
Hãy luyện tập phát âm các số này hàng ngày để ghi nhớ tốt hơn.The fastest way to remember these
Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.
Learn Vietnamese by speaking
Two free conversations. No card needed.
Frequently asked questions
Làm thế nào để nhớ các số từ 1 đến 20?
Bạn có thể tạo ra các bài hát hoặc câu chuyện liên quan đến các số để dễ nhớ hơn.