🇻🇳 Vietnamese vocabulary

Numbers 1 to 100 in Vietnamese

The SPAIKING TeamJuly 27, 2026

Số từ 1 đến 100 trong tiếng Việt rất quan trọng để giao tiếp hàng ngày. Hệ thống số trong tiếng Việt có quy tắc rõ ràng và dễ hiểu. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách đếm từ 1 đến 100.

Hear every word, then say it

Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.

Numbers 1 to 100 in Vietnamese

EnglishVietnamesePronunciationListen
onemộtmột
twohaihai
threebaba
fourbốnbốn
fivenămnăm
sixsáusáu
sevenbảybảy
eighttámtám
ninechínchín
tenmườimười
elevenmười mộtmười một
twelvemười haimười hai
thirteenmười bamười ba
fourteenmười bốnmười bốn
fifteenmười nămmười năm
sixteenmười sáumười sáu
seventeenmười bảymười bảy
eighteenmười támmười tám
nineteenmười chínmười chín
twentyhai mươihai mươi
thirtyba mươiba mươi
fortybốn mươibốn mươi
fiftynăm mươinăm mươi
sixtysáu mươisáu mươi
seventybảy mươibảy mươi
eightytám mươitám mươi
ninetychín mươichín mươi
one hundredmột trămmột trăm
twenty-onehai mươi mốthai mươi mốt
ninety-ninechín mươi chínchín mươi chín
Good to know
Số từ 21 đến 99 được cấu tạo bằng cách kết hợp số hàng chục và số hàng đơn vị.

The fastest way to remember these

Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.

Learn Vietnamese by speaking

Two free conversations. No card needed.

Frequently asked questions

Làm thế nào để đếm từ 21 đến 99 trong tiếng Việt?

Bạn kết hợp số hàng chục với số hàng đơn vị, ví dụ: 21 là 'hai mươi một'.