🇻🇳 Vietnamese vocabulary

Months of the Year in Vietnamese

The SPAIKING TeamJuly 27, 2026

Trong tiếng Việt, các tháng trong năm được gọi bằng những từ cụ thể. Dưới đây là danh sách 12 tháng từ tháng Một đến tháng Mười Hai.

Hear every word, then say it

Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.

Months of the Year in Vietnamese

EnglishVietnameseListen
JanuaryTháng Một
FebruaryTháng Hai
MarchTháng Ba
AprilTháng Tư
MayTháng Năm
JuneTháng Sáu
JulyTháng Bảy
AugustTháng Tám
SeptemberTháng Chín
OctoberTháng Mười
NovemberTháng Mười Một
DecemberTháng Mười Hai
Good to know
Các tháng trong tiếng Việt thường được viết với chữ 'Tháng' đứng trước số.

The fastest way to remember these

Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.

Learn Vietnamese by speaking

Two free conversations. No card needed.

Frequently asked questions

Tháng nào là tháng cuối cùng trong năm?

Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng trong năm.