Months of the Year in Vietnamese
Trong tiếng Việt, các tháng trong năm được gọi bằng những từ cụ thể. Dưới đây là danh sách 12 tháng từ tháng Một đến tháng Mười Hai.
Hear every word, then say it
Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.
Months of the Year in Vietnamese
| English | Vietnamese | Listen |
|---|---|---|
| January | Tháng Một | |
| February | Tháng Hai | |
| March | Tháng Ba | |
| April | Tháng Tư | |
| May | Tháng Năm | |
| June | Tháng Sáu | |
| July | Tháng Bảy | |
| August | Tháng Tám | |
| September | Tháng Chín | |
| October | Tháng Mười | |
| November | Tháng Mười Một | |
| December | Tháng Mười Hai |
Good to know
Các tháng trong tiếng Việt thường được viết với chữ 'Tháng' đứng trước số.The fastest way to remember these
Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.
Learn Vietnamese by speaking
Two free conversations. No card needed.
Frequently asked questions
Tháng nào là tháng cuối cùng trong năm?
Tháng Mười Hai là tháng cuối cùng trong năm.