Food and Drink Words in Vietnamese
Chủ đề này nói về các từ vựng liên quan đến thực phẩm và đồ uống trong tiếng Việt. Dưới đây là danh sách các từ phổ biến mà bạn có thể sử dụng hàng ngày.
Hear every word, then say it
Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.
Food and Drink Words in Vietnamese
| English | Vietnamese | Listen |
|---|---|---|
| water | nước | |
| coffee | cà phê | |
| tea | trà | |
| bread | bánh mì | |
| rice | gạo | |
| meat | thịt | |
| chicken | gà | |
| fish | cá | |
| egg | trứng | |
| cheese | phô mai | |
| fruit | trái cây | |
| apple | táo | |
| vegetable | rau | |
| milk | sữa | |
| beer | bia | |
| wine | rượu vang |
Good to know
Nên học từ vựng theo chủ đề để dễ nhớ hơn.The fastest way to remember these
Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.
Learn Vietnamese by speaking
Two free conversations. No card needed.
Frequently asked questions
Có bao nhiêu loại thực phẩm cơ bản trong tiếng Việt?
Có nhiều loại, nhưng một số loại cơ bản bao gồm gạo, thịt, rau và trái cây.