🇻🇳 Vietnamese vocabulary

Family Members in Vietnamese

The SPAIKING TeamJuly 27, 2026

Gia đình là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Trong tiếng Việt, có nhiều từ để chỉ các thành viên trong gia đình. Dưới đây là một số từ phổ biến.

Hear every word, then say it

Tap any speaker to hear it, then say it back. Practice Vietnamese out loud with an AI coach.

Family Members in Vietnamese

EnglishVietnameseListen
mothermẹ
fathercha
parentsbố mẹ
sisterchị dùng cho chị gái
sisterem gái dùng cho em gái
brotheranh dùng cho anh trai
brotherem trai dùng cho em trai
soncon trai
daughtercon gái
grandmother
grandfatherông
auntdùng cho cô ruột
auntdùng cho dì
unclechú dùng cho chú ruột
unclebác dùng cho bác
cousinanh chị em họ
Good to know
Trong tiếng Việt, cách gọi thành viên trong gia đình có thể thay đổi tùy thuộc vào thứ bậc tuổi tác.

The fastest way to remember these

Lists you only read fade fast. Say each word out loud as you hear it, then use a few in a sentence. SPAIKING lets you practice Vietnamese by speaking, with a coach that corrects your pronunciation in real time. Two free conversations to start.

Learn Vietnamese by speaking

Two free conversations. No card needed.

Frequently asked questions

Làm thế nào để gọi anh trai trong tiếng Việt?

Gọi là 'anh'.

Có bao nhiêu từ để chỉ chị em gái?

Có hai từ: 'chị' cho chị gái và 'em gái' cho em gái.