The Feelings and Emotions in Vietnamese
Cảm xúc là những trạng thái tinh thần mà chúng ta thường trải qua trong cuộc sống hàng ngày. Việc nhận biết và hiểu rõ các cảm xúc này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn với người khác. Một mẹo để nhớ các cảm xúc này là liên kết chúng với những trải nghiệm cá nhân của bạn.
Say them out loud, not just in your head
Reading a list is not speaking. Practice the feelings in a real Vietnamese conversation with SPAIKING.
| English | Vietnamese | Pronunciation | Hear |
|---|---|---|---|
| happy | hạnh phúc | hahn fook | |
| sad | buồn | boon | |
| angry | tức giận | took zahn | |
| scared | sợ hãi | suh hi | |
| tired | mệt mỏi | met moi | |
| excited | hào hứng | hao hung | |
| bored | chán nản | chan narn | |
| nervous | lo lắng | lo lang | |
| surprised | ngạc nhiên | ngak nyen | |
| confused | bối rối | boy zoi | |
| calm | bình tĩnh | binh tinh | |
| proud | tự hào | tu hao |
Practice speaking Vietnamese
Hold the medallion, speak, and get corrected in real time. Two free conversations to start.
Frequently asked questions
How do you say the feelings in Vietnamese?
In Vietnamese, the feelings are: hạnh phúc, buồn, tức giận, sợ hãi, mệt mỏi, hào hứng, chán nản, lo lắng, ngạc nhiên, bối rối, bình tĩnh, tự hào. Tap the audio on each row to hear it.
What is the best way to memorize the feelings in Vietnamese?
Say them out loud in order every day, then practice using them in real sentences. Speaking them beats silently reading a list.